Hà Nội Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng thông dụng nhất

nguyentien1705

New Member
Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng là một trong những trường hợp giao tiếp quan trọng với chúng ta khi nhu cầu sử dụng dịch vụ ăn uống ngày càng phát triển như hiện nay. Đặc biệt là những người thường xuyên tiếp khách trong những nhà hàng quốc tế sang trọng. Vậy cùng trung tâm Anh ngữ Benative khám phá những mẫu câu sử dụng trong nhà hàng dưới đây.

Một số từ vựng tiếng trong nhà hàng

1. Chef /ʃef/: Bếp trưởng
2. Booking hoặc reservation /ˈbʊk.ɪŋ/ /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/: Đặt bàn
3. Breakfast /ˈbrek.fəst/ : Bữa sáng
4. Dinner /ˈdɪn.ər/: Bữa tối
5. Lunch /lʌntʃ/: Bữa trưa
6. Menu /ˈmen.juː/: Thực đơn
7. Restaurant /ˈres.trɒnt/: Nhà hàng
8. Waiter /ˈweɪ.tər/: Nam bồi bàn
9. Waitress /ˈweɪ.trəs/: Nữ bồi bàn
10. Wine list /waɪn/ /lɪst/: Danh sách các loại rượu
11. Starter /ˈstɑː.tər/: Món khai vị
12. Main course /meɪn/ /kɔːs/: Món chính
13. Dessert/dɪˈzɜːt/: Món tráng miệng
14. Bill /bɪl/: Hóa đơn
15. Service/ˈsɜː.vɪs/: Dịch vụ
16. Service charge /ˈsɜː.vɪs/ /tʃɑːdʒ/: Phí dịch vụ
17. Tip /tɪp/: Tiền hoa hồng
Những câu giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng Anh

  • Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng cho nhân viên khi chào khách:
1. What can I do for you?
→ Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
2. Do you have a reservation?
→ Quý khách đặt trước chưa ạ?
3. Can I get your name?
→ Cho tôi xin tên của quý khách.
4. How many persons are there in your party, sir/ madam?
→ Thưa anh/ chị, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người?
5. Your table is ready.
→ Bàn của quý khách đã sẵn sàng.
6. I’ll show you to the table. This way, please.
→ Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này.
7. I’m afraid that table is reserved.
→ Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi
8. I’m afraid that area is under preparation.
→ Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp.

  • Đối với nhân viên phục vụ khi khách gọi món

1. Are you ready to order?
→ Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?
2. What would you like to start with?
→ Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào ạ?
3. How would you like your steak? (rare, medium, well done)
→ Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín)
4. Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon.
→ Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi.
5. Do you want a salad with it?
→ Quý khách có muốn ăn kèm món sa lát không ạ?
6. Can I get you anything else?
→ Mình gọi món khác được không ạ?
7. What would you like for dessert?
→ Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?
8. What would you like to drink?
→ Quý khách muốn uống gì ạ?
9. I’ll be right back with your drinks.
→ Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay.

B. Mẫu câu đối với thực khách

  • Khi mới đến nhà hàng:
1. We haven’t booked a table. Can you fit us in?
→ Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn? Anh / Chị sắp xếp cho chúng tôi chỗ ngồi được không?
2. Do you have any free tables?
→ Mình có bàn trống nào không?
3. A table for five, please.
→ Cho một bàn 5 người.
4. I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of …
→ Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7h, tên tôi là…
5. Could we have a table over there, please?
→ Cho chúng tôi bàn ở đằng đó được không?
6. May we sit at this table?
→ Chúng tôi ngồi ở bàn này được chứ?
7. I prefer the one in that quiet corner.
→ Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn.
8. Do you have a high chair for kid, please?
→ Ở đây có ghế cao cho trẻ em không?
9. Could we have an extra chair, please?
→ Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa ở đây được không?

  • Khi gọi món:
1. Can we have a look at the menu, please?
→ Cho tôi xem qua thực đơn được không?
2. What’s on the menu?
→ Thực đơn hôm nay có gì?
3. What’s special for today?
→ Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì?
4. What can you recommend?
→ Nhà hàng có gợi ý món nào không?
5. We’re not ready to order yet.
→ Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng để gọi món.
6. The beef steak for me, please.
→ Lấy cho tôi món bít tết.
7. Can you bring me the ketchup, please?
→ Lấy giùm chai tương cà.
8. I’ll have the same.
→ Tôi lấy phần giống vậy.
9. Please bring us another beer.
→ Cho chúng tôi thêm một lon bia.
10. Could I have French Fries instead of salad?
→ Tôi lấy khoai tây chiên thay cho sa lát nhé.
11. That’s all, thank you.
→ Vậy thôi, cám ơn.

  • Khi cần các nhu cầu khác:
1. We’ve been waiting a long.
→ Chúng tôi đợi lâu lắm rồi
2. Is our meal on its way?
→ Món của chúng tôi đã được làm chưa?
3. Will our food be long?
→ Đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?
4. Excuse me – I didn’t order this.
→ Xin lỗi, tôi không gọi món này
5. I’m sorry – I think this may be someone else’s meal.
→ Xin lỗi, tôi nghĩ món này ngầm của ai đó
6. This is too salty.
→ Món này mặn quá
7. This doesn’t taste right.
→ Món này không đúng vị
8. Same again, please.
→ Cho tôi thêm cốc giống như này nữa
9. Could I have another glass (or bottle) of…, please?
→ Cho tôi 1 cốc (1 chai) ….được không?

  • Khi thanh toán:
1. Can I have my check / bill please?
→ Làm ơn cho tôi thanh toán hóa đơn.
2. We’d like separate bills, please.
→ Cho thanh toán riêng.
3. Can I get this to-go?
→ Gói hộ cái này mang về.
4. Can I pay by credit card?
→ Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?
5. Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right.
→ Kiểm tra lại hóa đơn nha. Hình như có gì đó sai.
Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng mẫu
A: Excuse me, would you like to order now or later?
→ Xin lỗi, tôi muốn gọi đồ
B: OK. Here’s the menu.
→ Vâng. Thực đơn đây ạ.
A: Do you recommend something?
→ Bạn có gợi ý món gì không?
B: Seafood salad is the most famous dish at our restaurant.
→ Salad hải sản là món nổi tiếng nhất tại nhà hàng chúng tôi.
A: But I’m allergic to seafood.
→ Nhưng tôi bị dị ứng với hải sản.
B: So you can try spicy chicken. That’s our special dish today.
→ Vậy quý khách có thể thử món gà cay. Đó là món đặc biệt của chúng tôi ngày hôm nay.
A: That sounds nice. We’’ll take that and spaghetti, too.
→ Nghe được đấy. Chúng tôi sẽ gọi món đó và cả mì Ý nữa.
B: OK. Would you like something to drink?
→ Vâng. Quý khách có muốn dùng đồ uống gì không ạ?
A: I’d like wine. What kinds are there?
→ Tôi thích rượu vang. Có những loại nào vậy?
B: Here’s the wine list.
→ Đây là danh sách rượu ạ.
A: I’ll take this.
→ Tôi muốn cái này.
B: OK. Please wait for a moment.
→ Vâng. Xin vui lòng chờ chút ạ.

Với những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng trên đây của trung tâm, hy vọng sẽ hỗ trợ đắc lực cho tất cả những ai đang đang gặp khó khăn trong những tình huống giao tiếp với nhân viên cũng như gọi đồ khi đi tiếp khách tại nhà hàng.
 
Загрузка...

Members online

No members online now.

Forum statistics

Threads
276,653
Bài viết
353,521
Thành viên
41,281
Thành viên mới nhất
namvietplastic
Chuyển nhà trọn gói | Xe tải chở hàng giá rẻ | thi công bảng hiệu hộp đèn quảng cáo | Chuyển nhà trọn gói Bình Dương | Thi công bảng hiệu hộp đèn | thi công nhôm kính bình dương | thi công quán cafe trọn gói | chuyển nhà trọn gói Bình Dương | Tỏi Lý Sơn
Top